college, trường đại học, university, đại học tổng hợp, gym, phòng tập thể dục, letter, bức thư, shelf, kệ, giá, group, nhóm, science, môn khoa học, art, môn nghệ thuật, uniform, đồng phục, history, môn lịch sử, geography, môn địa lý, scissors, cái kéo, glue, keo dán, backpack, ba lô, bin, thùng rác, timetable, thời khoá biểu, dictionary, từ điển, flag, lá cờ, score, điểm, study, học, subject, môn học, team, đội, project, kế hoạch, dự án, online, trực tuyến, competition, cuộc thi, language, ngôn ngữ, club, câu lạc bộ, quiz, bài kiểm tra, bài trắc nghiệm, enough, đủ

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?