compose music, sáng tác nhạc, paint a portrait, vẽ chân dung, perform a show, biểu diễn một chương trình, play the guitar, chơi đàn ghi-ta, take a photo, chụp ảnh, puppet theater, nhà hát múa rối, a painter and a poet, một hoạ sĩ và một nhà thơ, a talent show, một chương trình tài năng, come to a decision, đưa ra quyết định, works of art, những tác phẩm nghệ thuật, action films, phim hành động, a music contest, cuộc thi âm nhạc, not the same as, không giống như, different from, khác với, water puppetry, múa rối nước, compulsory subjects, những môn học bắt buộc, opional subjects, những môn lựa chọn, a special traditional art form, một loại hình nghệ thuật truyền thống đặc biệt, rice farming, nghề trồng lúa, modern sculpture, điêu khắc hiện đại

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?