compose music, sáng tác nhạc, paint a portrait, vẽ chân dung, perform a show, biểu diễn một chương trình, play the guitar, chơi đàn ghi-ta, take a photo, chụp ảnh, puppet theater, nhà hát múa rối, a painter and a poet, một hoạ sĩ và một nhà thơ, a talent show, một chương trình tài năng, come to a decision, đưa ra quyết định, works of art, những tác phẩm nghệ thuật, action films, phim hành động, a music contest, cuộc thi âm nhạc, not the same as, không giống như, different from, khác với, water puppetry, múa rối nước, compulsory subjects, những môn học bắt buộc, opional subjects, những môn lựa chọn, a special traditional art form, một loại hình nghệ thuật truyền thống đặc biệt, rice farming, nghề trồng lúa, modern sculpture, điêu khắc hiện đại
0%
unit 4
공유
공유
만든이
Nhomlop7unit4
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?