set a goal, đặt mục tiêu, set a realistic goal, đặt mục tiêu thực tế, work towards a goal, hướng tới mục tiêu, work hard to achieve, chăm chỉ để đạt được, gain experience, có thêm kinh nghiệm, learn a new skill, học kỹ năng mới, improve my skills, cải thiện kỹ năng, become more confident, trở nên tự tin hơn, become more independent, trở nên độc lập hơn, learn from my mistakes, học từ lỗi lầm, make progress, đạt tiến bộ, feel happy / excited, cảm thấy vui vẻ / hào hứng, feel proud of myself, cảm thấy tự hào về bản thân, feel nervous / stressed, cảm thấy lo lắng / căng thẳng, feel relieved, cảm thấy nhẹ nhõm, be satisfied with, hài lòng với
0%
Experience 2
공유
공유
만든이
Anonymous111
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?