thiên nhiên, 自然 しぜん, Trái Đất, 地球 ちきゅう, quay, 回る, trạng thái, tình trạng, 様子  ようす, lấp lánh, tỏa sáng, 輝く かがやく, lấp lánh, chiếu sáng, 光る, nhiệt độ không khí, 気温, phát sinh, nảy sinh, 発生する, khô hạn, khô đi, 乾燥する かんそうする   乾く かわく, chìm, lặn (mặt trời), 沈む しずむ, nổi, 浮く うく, lẫn vào nhau, trộn lẫn, 交ざる まざる, khô héo, 枯れる かれる, đẹp, 美しい, ngôi sao, 星, sóng, 波, chảy, trôi, 流れる, xả nước, cho chảy, 流す, trôi, nổi nhẹ, 浮かぶ, ấm, nóng, 温かい, ấm lên, 温まる, làm ấm, 温める

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?