"omelette" nghĩa là gì?, củ hành, con tôm, trứng tráng, muối, "onion" nghĩa là gì?, hạt tiêu, củ hành, xúp, thịt lợn, "pancake" nghĩa là gì?, nem rán, bánh nướng, bánh mì nướng, bánh kếp, "pepper" nghĩa là gì?, hạt tiêu, muối, củ hành, nước xốt, "pork" nghĩa là gì?, trứng tráng, con tôm, thịt lợn, canh, "recipe" nghĩa là gì?, bánh mì nướng, muỗng xúp, bánh kếp, công thức món ăn, "salt" nghĩa là gì?, muối, hạt tiêu, củ hành, thịt lợn, "shrimp" nghĩa là gì?, nem rán, con tôm, trứng tráng, thịt lợn, "soup" nghĩa là gì?, bánh kếp, củ hành, xúp, muối, "spring roll" nghĩa là gì?, nem rán, bánh kếp, nước xốt, bánh mì nướng

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?