catch, đánh được, câu được, cattle, gia súc, combine harvester, máy gặt đập liên hợp, crop, vụ mùa, cultivate, trồng trọt, dry, phơi khô, sấy khô, feed, cho ăn, ferry, phà, harvest, vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch, herd, chăn giữ vật nuôi, hospitable, mến khách, hiếu khách, lighthouse, đèn biển, hải đăng, load, chất, chở, milk, vắt sữa, orchard, vườn cây ăn quả, paddy field, ruộng lúa, picturesque, đẹp, hấp dẫn (phong cảnh), plough, cày (thửa ruộng), stretch, kéo dài ra, unload, dỡ hàng, vast, rộng lớn, mênh mông, bao la, well-trained, lành nghề, có tay nghề

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?