poster, (n); tờ quảng cáo,bức tranh lớn, keyboard, ( n): bàn phím, board, (n): bảng, painting, (n): tranh sơn dầu, page, (n): trang ( sách), a lot of, nhiều, lots of, nhiều, some, một vài, pencil sharpener, (n) gọt bút chì, bin, ( n) thùng rác

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?