1, Thức dậy, 2, get dressed, 3, have breakfast, 4, đi làm, 5, go to bed, 6, đi mua sắm, 7, have dinner, 8, ăn trưa, 9, have a shower, 10, do the laundry, 11, ủi áo quần, 12, về nhà, 13, watch TV, 14, nghe nhạc, 15, read a book, 16, đọc báo

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?