banana, trái chuối / quả chuối, culture, văn hoá, fireworks, pháo hoa, everyone / people, nhà mình, to come by, qua (đi qua nhà bạn), rope / wire / band, dây, to wear (bag, badge, necklace), đeo, ordinal numbers (first, second...), thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư, balcony, ban công, to split up / to partition, ngăn, demand / need, nhu cầu, requirement, yêu cầu, tuna, cá ngừ, stripe, sọc, passionate (about), mê (cá ngừ đẹp mê luôn), each, từng (giá thay đổi theo từng mùa), to weigh, cân, tray, khay, tael (100 grams), lạng, only when ... then, mới (có tiền mới mua được nhà)

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?