enormous, rất to, khổng lồ; Ex: The elephant is enormous, mysterious, bí ẩn, khó hiểu; Ex: The cave is mysterious, peaceful, yên bình, êm đềm; Ex: The village is peaceful, powerful, mạnh mẽ, có sức mạnh lớn; Ex: Lions are powerful, icy, đầy băng, rất lạnh; Ex: The road is icy, colourful, nhiều màu sắc, sặc sỡ; Ex: The market is colourful, amazing, đáng kinh ngạc, tuyệt vời; Ex: The show was amazing, beautiful, đẹp, xinh đẹp; Ex: The beach is beautiful, freezing, rất lạnh, buốt giá; Ex: It is freezing today, rocky, nhiều đá; Ex: We climbed a rocky hill, dusty, đầy bụi; Ex: The road is dusty, exciting, thú vị, hào hứng; Ex: The game is exciting, Satellite, vệ tinh; Ex: The satellite moves around Earth, Telescope, kính thiên văn; Ex: We saw stars through a telescope, Space shuttle, tàu con thoi; Ex: The space shuttle launched yesterday, Rover, xe tự hành thám hiểm; Ex: The rover explored Mars, Astronaut, phi hành gia; Ex: The astronaut worked in space, Scientist, nhà khoa học; Ex: The scientist studied planets, Discover new information, khám phá thông tin mới; Ex: Scientists discover new information
0%
Words
공유
공유
만든이
Thubeti1107
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?