bamboo clapper, phách, comment (n), lời bình luận, competition (n), cuộc tranh tài, cuộc thi, concert (n), buổi hoà nhạc, decoration (n), việc trang trí, decorate(v), trang trí, delay (v), hoãn lại, eliminate (v), loại ra, loại trừ, upload (v), tải lên, judge (n), giám khảo, live(adj,v), trực tiếp, location (n), vị trí, địa điểm, moon-shaped lute, đàn nguyệt, musical instrument (n), nhạc cụ, participant (n), người tham dự, thí sinh, performance (n), buổi biểu diễn, reach (v), đạt được, single (n), đĩa đơn, social media (n), mạng xã hội, talented (adj), tài năng, trumpet (n), kèn trumpet, medal (n), huy chương, be famous for, nổi tiếng vì, be popular with, phổ biến với, viewer, người xem ( qua truyền hình), audience, người xem ( kịch, biểu diễn âm nhạc), spectator, người xem ( trận đấu thể thao), onlooker, người đứng ngoài xem chứ không tham gia vào, in order to Vinf, để làm gì
0%
Unit 3 grade 10
공유
공유
만든이
Englishteacher154
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?