thức dậy, get up, mặc quần áo, get dressed, đánh răng, brush my teeth, chải tóc, comb / brush my hair, cạo râu, shave, trang điểm, put on makeup, ăn sáng, eat breakfast, về nhà, come home, nấu bữa tối, make dinner, học bài, study, xem TV, watch TV, cởi quần áo, get undressed, tắm vòi sen / tắm bồn, take a shower / a bath, đi ngủ, go to bed

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?