apartment, căn hộ, kitchen, nhà bếp, bedroom, phòng ngủ, bathroom, phòng tắm, living room, phòng khách, dining room, phòng ăn, laundry room, phòng giặt, yard, sân, big, lớn / to, small, nhỏ, comfortable, thoải mái, convenient, thuận tiện, quiet, yên tĩnh, noisy, ồn ào, downtown, trung tâm thành phố, location, vị trí, It's pretty nice., Khá đẹp., The location is good., Vị trí rất đẹp., Here's a picture of it., Đây là hình của nó., It's small, but very convenient., Nó nhỏ nhưng rất thuận tiện., There are four rooms., Có bốn phòng., Yes, there is., Có., No, there isn't., Không có., What's your apartment like?, Căn hộ của bạn thế nào?, What's your house like?, Nhà của bạn thế nào?, What's your place like?, Nơi bạn ở thế nào?, How many rooms are there?, Có bao nhiêu phòng?, Is there a yard?, Có sân không?, Is there a laundry room?, Có phòng giặt không?, It's very convenient., Nó rất thuận tiện.

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?