I need a new bed for my apartment, Tôi cần một chiếc giường mới cho căn hộ, I'm looking for a used sofa, Tôi đang tìm một chiếc sofa cũ, We need a new refrigerator, Chúng tôi cần một cái tủ lạnh mới, She bought a wooden dresser, Cô ấy mua một chiếc tủ gỗ, We want to buy a new TV, Chúng tôi muốn mua một chiếc TV mới, The stove is in the kitchen, Bếp nấu ở trong nhà bếp, I need a lamp for my bedroom, Tôi cần một chiếc đèn cho phòng ngủ, We need four chairs, Chúng tôi cần bốn cái ghế, The coffee table is in the living room, Bàn trà ở phòng khách, I need some shelves for my books, Tôi cần vài cái kệ để sách, The closet is very big, Tủ quần áo rất lớn, My apartment has a dishwasher, Căn hộ của tôi có máy rửa chén, What else do you need for your new apartment?, Bạn còn cần gì cho căn hộ mới?, Well, where can I buy a used sofa?, Vậy mình có thể mua sofa cũ ở đâu?, Why don't you look in the newspaper?, Sao bạn không thử xem trên báo?, And where can you get shelves?, Thế còn mua kệ ở đâu?, I'd go to Manning's, Mình sẽ đến cửa hàng Manning's, OK. And where's a good place to get a TV?, Được rồi. Thế mua TV ở đâu thì tốt?, A good place for that is Electric City, Một nơi tốt để mua là Electric City

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?