scrambled eggs, trứng bác, pizza takeaway, pizza mang đi, coffee takeaway, cà phê mang đi, whisking, đánh trứng, bột, v.v, cleaning items, vật dụng làm vệ sinh, dust-cleaner, máy hút bụi, grocery shopping, mua tạp hóa, shopping cart, xe đẩy hàng, supermarket shopping, mua sắm ở siêu thị, bin, thùng rác, taking out the trash, đổ rác, concert ticket, vé xem ca nhạc, laundry, đồ giặt, detergent, bột hoặc nước giặt, fabric softener, nước xả vải, tub, bồn tắm, shower, vòi sen, pillow, gối

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?