insist ___ V-ing Khăng khăng làm gì, on → insist on V-ing, accuse sb ___ V-ing Buộc tội ai làm gì, of → accuse sb of V-ing, apologize ___ sb ___ V-ing Xin lỗi ai vì làm gì, to — for → apologize to sb for V-ing, congratulate sb ___ V-ing Chúc mừng ai vì việc gì, on → congratulate sb on V-ing, criticize sb ___ V-ing Chỉ trích ai vì làm gì, for → criticize sb for V-ing, thank sb ___ V-ing Cảm ơn ai vì làm gì, for → thank sb for V-ing, warn sb ___ V-ing Cảnh báo ai không nên làm gì, against → warn sb against V-ing, stop sb ___ V-ing Ngăn cản ai làm gì, from → stop sb from V-ing, prevent sb ___ V-ing Ngăn cản ai làm gì, from → prevent sb from V-ing, compliment sb ___ sth / V-ing Khen ai về điều gì / việc gì, on → compliment sb on sth / V-ing, blame sth ___ sb Đổ lỗi về việc gì cho ai, on → blame sth on sb, blame sb ___ V-ing / sth Đổ lỗi cho ai vì việc gì, for → blame sb for V-ing / sth, reproach sb ___ V-ing Trách ai vì làm gì, for → reproach sb for V-ing, suspect sb ___ V-ing Nghi ngờ ai đã làm gì, of → suspect sb of V-ing, forgive sb ___ V-ing Tha thứ cho ai vì làm gì, for → forgive sb for V-ing, boast ___ V-ing Khoe khoang về việc gì, about / of → boast about / of V-ing, think ___ V-ing Nghĩ đến / cân nhắc làm gì, of → think of V-ing, look forward ___ V-ing Mong đợi làm gì, to → look forward to V-ing, dream ___ V-ing Mơ về việc gì, of → dream of V-ing
0%
Verb + preposition + V-ing
공유
공유
만든이
Wordwallteam24
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?