Breadwinner, trụ cột gia đình, Common, thông thường, bình thường, phổ biến, Influence, sự ảnh hưởng, Economic, thuộc về kinh tế, Economical, tiết kiệm, Economy, nền kinh tế, Economics, kinh tế học, Economist, nhà kinh tế học, Social, có tính chất xã hội, Sociable, dễ chan hòa, dễ hòa nhập, Socialize, xã hội hóa, Society, xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội, Socialization, sự xã hội hóa, Experience, kinh nghiệm, sự từng trải/trải qua, Critical, phê phán, chỉ trích, Thinker, nhà tư tưởng, người suy nghĩ, Curious, tò mò, ham hiểu biết, Curiosity, tính ham hiểu biết, tính tò mò, Digital native, chuyên gia về kỹ thuật số

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?