foreign, nước ngoài, ngoại quốc, nationality, quốc tịch, country, quốc gia, đất nước, Australia, nước Úc, Australian, người Úc, Malaysia, nước Ma-lai-xi-a, Malaysian, người Ma-lai-xi-a, America, nước Mỹ, American, người Mỹ, Japan, nước Nhật, Japanese, người Nhật, Britain, nước Anh, British, người Anh, China, nước Trung Quốc, Chinese, người Trung Quốc, India, nước Ấn Độ, Indian, người Ấn Độ, Vietnam, nước Việt Nam, Vietnamese, người Việt Nam, like, như, giống như, friendly, thân thiện, helpful, hay giúp đỡ, tốt bụng, active, nhanh nhẹn, năng động, clever, thông minh, lanh lợi, help others, giúp đỡ những người khác, wash the dishes, rửa chén bát, make new friends, làm quen với những người bạn mới, invite others, mời những người khác, appearance, ngoại hình, personality, tính cách, fun, sự vui thích, friend, bạn, foreign friend, bạn nước ngoài, capital, thủ đô, come from, đến từ, visit, thăm, meet, gặp, pen friend, bạn qua thư, primary school, trường tiểu học, speak, nói, language, ngôn ngữ
0%
5.3
공유
공유
만든이
Uyentrinh93
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?