Generation, thế hệ, Generation gap, khoảng cách thế hệ, Nuclear family, gia đình hạt nhân, Extended family, gia đình nhiều thế hệ, Argue with somebody about something, tranh cãi với ai về chuyện gì, Argument, disagreement ( sự tranh luận), Follow in somebody’s footsteps, nối nghiệp ai đó, Give someone advice, khuyên ai đó, Show respect, thể hiện sự kính trọng, View, viewpoint/opinion, Traditional, customary, deal with, cope with/ handle (đối phó, xử lý), conflict, xung đột, hold traditional view about, có quan điểm truyền thống vê, characteristic, đặc điểm

Unit 2. Getting Started +Language

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?