Apartment (n), căn hộ, Attic (n), gác mái, Air-conditioner (n), máy điều hòa không khí, Alarm clock (n), đồng hồ báo thức, Bathroom scales, cân sức khỏe, Country house (n), nhà ở nông thôn, Ceiling fan (n), quạt trần, Cellar (n), tầng hầm, Chimney (n), ống khói, Chopsticks (n), đôi đũa, Cooker (n), nồi cơm điện, Curtain (n), rèm cửa, Cushion (n), đệm, Chest of drawers (n), ngăn kéo tủ, Crazy (adj), kì dị, lạ thường, Department store (n), cửa hàng bách hóa, Dishwasher (n), máy rửa bát (chén) đĩa, Furniture (n), đồ đạc trong nhà, đồ gỗ, Garage (n), nhà để xe, Hall (n), phòng lớn, sảnh, Light (n), ánh sáng, đèn, Microwave (n), lò vi sóng, Messy (adj), lộn xộn, bừa bộn, Move (v), di chuyển, chuyển nhà, Stilt house (n), nhà sàn, Town house (n), nhà phố, Villa (n), biệt thự
0%
Unit 2
공유
공유
만든이
Diepanhzoom
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?