adopt, chọn, chọn theo, adopt a greener lifestyle, chọn lối sống xanh hơn, set up, found/ establish (thành lập), set up a club, thành lập câu lạc bộ, aware of, ý thức về, awareness, ý thức, nhận thức, raise someone's awareness, nâng cao ý thức của ai đó, encourage, khuyến khích, reduce, cut down on (cắt giảm), carbon footprint, dấu chân cacbon, clean up the school, dọn dẹp trường học, energy, năng lượng, litter, rubbish/ trash (rác), eco-friendly, thân thiện với môi trường, appliance, thiết bị, dụng cụ, household appliance, thiết bị gia đình, harm, sự tổn hại, attention, sự chú ý, get/attract someone's attention, thu hút sự chú ý của ai, pay attention to, chú ý đến

Unit 2. Getting Started + Language

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?