contaminate (v), làm ô nhiễm, làm bẩn, pollute (v), làm ô nhiễm, làm bẩn, contaminant (n), chất gây ô nhiễm, impact (v, n), ảnh hưởng, tác động, effort (n), sự nỗ lực, cố gắng, release (n), giải phóng, thải ra, negative (adj), tiêu cực, positive (adj), tích cực, renewable (adj), tái tạo được, invest (v), đầu tư, individual (n), cá nhân, environment-friendly (adj), thân thiện với môi trường

Basic 7. Environment 2

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?