Từ nào có nghĩa là “băng qua”?, Cross, Lime, Mango, Rubber, Dụng cụ dùng để chơi quần vợt là gì?, Meatball, Tennis racket, Rubber, Cross, Rubber nghĩa là gì?, Quả xoài, Quả chanh xanh, Dưa hấu, Cục tẩy / cao su, Quả nào có nghĩa là “chanh xanh”?, Rubber, Mango, Lime, Watermelon, Mango là quả gì?, Quả xoài, Quả bóng, Quả chanh xanh, Quả dưa hấu, Quả nào thường có vỏ xanh, ruột đỏ và nhiều hạt đen?, Mango, Lime, Watermelon, Meatball, Từ nào có nghĩa là “thịt viên”?, Mango, Rubber, Cross, Meatball, Khi muốn nói “băng qua đường”, em dùng từ nào?, Read, Cross, Write, Dress, Em dùng Tennis racket để làm gì?, Read, Play tennis, Eat, Drink, Từ nào không phải là tên một loại trái cây?, Lime, Mango, Watermelon, Rubber, Chọn từ thích hợp: I like ______. It is a yellow fruit., Mango, Tennis racket, Cross, Rubber, Chọn từ đúng: I eat ______., Tennis racket, Rubber, Meatball, Cross
0%
Reading_7
공유
공유
만든이
Wwpro60
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
비행기
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?