Từ nào có nghĩa là “băng qua”?, Cross, Lime, Mango, Rubber, Dụng cụ dùng để chơi quần vợt là gì?, Meatball, Tennis racket, Rubber, Cross, Rubber nghĩa là gì?, Quả xoài, Quả chanh xanh, Dưa hấu, Cục tẩy / cao su, Quả nào có nghĩa là “chanh xanh”?, Rubber, Mango, Lime, Watermelon, Mango là quả gì?, Quả xoài, Quả bóng, Quả chanh xanh, Quả dưa hấu, Quả nào thường có vỏ xanh, ruột đỏ và nhiều hạt đen?, Mango, Lime, Watermelon, Meatball, Từ nào có nghĩa là “thịt viên”?, Mango, Rubber, Cross, Meatball, Khi muốn nói “băng qua đường”, em dùng từ nào?, Read, Cross, Write, Dress, Em dùng Tennis racket để làm gì?, Read, Play tennis, Eat, Drink, Từ nào không phải là tên một loại trái cây?, Lime, Mango, Watermelon, Rubber, Chọn từ thích hợp: I like ______. It is a yellow fruit., Mango, Tennis racket, Cross, Rubber, Chọn từ đúng: I eat ______., Tennis racket, Rubber, Meatball, Cross

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?