Community service, Hoạt động phục vụ cộng đồng, Decide, Quyết định, Laugh, Cười, Water (v), Tưới nước, Volunteer, Tình nguyện viên, tình nguyện, Collecting rubbish, Việc thu gom rác, Recycling bottles, Việc tái chế chai lọ, Cleaning the playground, Việc dọn dẹp sân chơi, Growing vegetables, Việc trồng rau, Planting trees, Việc trồng cây, Helping homeless, Giúp đỡ người vô gia cư, Old people, Người già, Donate books, Quyên góp sách, Poor people, Người nghèo, Young people, Người trẻ tuổi, Tutor, Gia sư, dạy kèm, Street children, Trẻ em đường phố, Exchange, Trao đổi, Used bottles, Chai lọ đã qua sử dụng, Dirty streets, Những con đường bẩn, Plastic bottles, Chai nhựa, Hundreds of, Hàng trăm, Pretty vases, Những chiếc bình hoa đẹp, Orphanages, Trại trẻ mồ côi, Interesting trip, Chuyến đi thú vị, Compliments, Những lời khen, Primary students, Học sinh tiểu học, Responsibility, Trách nhiệm, Surroundings, Môi trường xung quanh, rich people, Người giàu
0%
Unit 3
공유
공유
만든이
Buithikhanhhuye
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?