extinct (adj): tuyệt chủng, engage (v): tham gia, thu hút, soldier (n): người lính, afford (v): có đủ khả năng (Chi trả), count me out: đừng tính tôi vào, tôi không tham gia, persuade (v): thuyết phục, exclude (v): loại trừ, permission (n): sự cho phép, wealthy (adj): giàu có, far from + adj: hoàn toàn không, còn lâu mới, It's up to + O + to V: ai đó có trách nhiệm làm gì, certain (adj): chắc chắn, faint (adj/v): ngất xỉu, mờ nhạt, food poisoning: ngộ độc thực phẩm, limiting screen time: hạn chế thời gian sử dụng màn hình, physical activity (n): hoạt động thể chất, formula (n): công thức, maintain (v): duy trì, well-being (n): sức khoẻ và trạng thái hạnh phúc, overall (adv/adj): nhìn chung, tổng thể, obey the rule: tuân thủ quy định, regulation (n): quy định, điều lệ, orderliness (n): tính ngăn nắp, queue up (vphr): xếp hàng, receptacles (n): các vật chứa, thùng đựng, containers (n): các đồ đựng, vật chứa, behave (v): cư xử, ứng xử, announce (V): thông báo, renovation (n): sự cải tạo, switch on/off (vphr): bật/tắt, apply (v): áp dụng, temperature (n): nhiệt độ
0%
TEST 3
공유
공유
만든이
Gemmalanguagecenter
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
랜덤카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?