Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, beds, doors, plays, students, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, arms, suits, chairs, boards, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, boxes, classes, potatoes, finishes, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, relieves, invents, buys, deals, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, dreams, heals, kills, tasks, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, resources, stages, preserves, focuses, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, carriages, whistles, assures, costumes, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, offers, mounts, pollens, swords, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, miles, words, accidents, names, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, sports, households, minds, plays, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, pools, trucks, umbrellas, workers, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, programs, individuals, subjects, celebrations, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, houses, horses, matches, wives, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, barracks, series, means, headquarters, Chọn từ có cách phát âm đuôi -s khác biệt, crossroads, species, works, mosquitoes
0%
s, es 2
공유
공유
만든이
Ngocbitt
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?