blood, máu, burn, cháy/đốt cháy, contain, chứa, đựng, correct, chính xác, crop, cây trồng, demand, yêu cầu, equal, bằng/giống, feed, cho ăn, hole, hố/lỗ trống, cell, trại giam

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?