NGƯỜI (PEOPLE), người mượn (borrower), người đọc (reader), thủ thư (librarian), ĐỒ VẬT (OBJECT), thẻ thư viện (library card), phiếu mượn sách (book borrowing card), sách (book), báo (newspaper), giá sách (book shelf), HOẠT ĐỘNG (ACTION), tìm sách (find books), mượn (borrow), đọc (read), trả (return)

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?