hậu quả, kết quả, consequence (n), biện pháp, measure (n), đánh giá, assess (v); evaluate (v), ủng hộ, tán thành, advocate (v), phương pháp thay thế, alternative method (n), khả thi, feasible (adj), bối cảnh, môi trường, settings (n), bỏ qua, không chú ý đến, overlook (v), sự yêu thích, sự ưu tiên, preference (n), suy ngẫm, suy xét, reflect (v), khả năng học tập, learning abilities (n), năng lực trí tuệ, intellectual capacity (n), đầy đủ, thỏa đáng, adequate (adj), sự tiến bộ trong học tập, academic progress (n)

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?