across, đi qua, breathe, hít thở, characteristic, tính cách/tính chất, consume, tiêu hóa/tiêu thụ, excite someone, Làm cho hào hứng, extreme, vô cùng/hết sức, fear, sợ hãi, fortunate, may mắn, happen, tình cờ/ngẫu nhiên, length, chiều dài

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?