look, gaze, stare - nhìn, examine, read, refer to - đọc, admire, appreciate - nhìn, ngắm, browse, inspect, check - xem mua hàng, work on, fix, repair - sửa chữa, engine - động cơ, ladder - thang, cart, wheelbarrow - xe cút kít, push, wheel - đẩy xe, walk, stroll, hike - đi bộ, impressive - ấn tượng, existing - hiện hành, cũ, regulation - quy định, recruitment - sự tuyển dụng, occur - diễn ra, dedicated, committed, devoted - cam kết, cống hiến, object to, be opposed to - phản đối, imperative, mandatory, compulsory, obligatory - bắt buộc, vital - quan trọng, distinct - unique, destination - điểm đến, venue - nơi tổ chức sự kiện, appliance - đồ gia dụng, special offer - khuyến mại, first-come, first-serve - đến trước phục vụ trước, valid - có hiệu lực , minimum - thấp nhất,
0%
TOEIC 650_Day 2
공유
공유
공유
만든이
My251e3
GDNN
Tiếng Anh
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?