scarf, khăn quàng cổ, building directory, chỉ dẫn tòa nhà, incentive (n), sự khuyến khích, alleviate, ease, giảm bớt, traffic congestion, tắc nghẽn giao thông, initiative (n), sáng kiến, ý tưởng, feature (v), include, address (v), (1) phát biểu, (2) giải quyết, due (adj), đến hạn, contact, liên hệ, business card, danh thiếp, required (adj), bắt buộc, done, finished, xong, hoàn thành, flight, chuyến bay, depart, khởi hành, extensive knowledge, kiến thức rộng, be committed/dedicated to V-ing, cam kết/ cống hiến, banquet, tiệc, lễ, (business) correspondense, thư tín trong công việc, focus group, nhóm phỏng vấn, unforeseen event, sự kiện không lường trước, in conjunction with, as well as, along with, and/with, figure (n), number (số liệu), affordable, reasonable + price, cost, giá cả hợp lý, aware of, awareness of, nhận thức, kiến thức
0%
TOEIC 450_Day 17
공유
공유
만든이
My251e3
GDNN
Tiếng Anh
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?