careless - bất cẩn, confident - tự tin, honest - trung thực, dependent - phụ thuộc, unfriendly - không thân thiện, bad - tồi, xấu, lovely - đáng yêu, cute - dễ thương, unkind - không tử tế, smart - thông minh, sporty - yêu thể thao, independent - độc lập, careful - cẩn thận, intelligent - thông minh, dishonest - gian dối, unconfident - tự ti, silly - ngốc nghếch, hard-working - chăm chỉ, stupid - ngu dại, sweet - ngọt ngào,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?