to be good at/bad at V_ing - giỏi về ../ kém về ..., by chance = by accident (adv) - tình cờ, to be/get tired of + N/V_ing - mệt mỏi về ..., can't stand/help/bear/resist + V_ing - không chịu nổi/ ko nhịn được làm gì ..., to be keen on/ to be fond of + N/V_ing - thích làm gì đó, to be interested in + N/V_ing - quan tâm đến/ thích thú với ..., to waste time/money + (on) + V_ing - tốn/lãng phí tgian/ tiền bạc làm gì, to spend time/money + on + sth/V_ing - dành bao nhiêu tgian/tiền bạc vào việc gì , to give up + V_ing - từ bỏ làm gì/cái gì, would like/ would prefer/ want/ wish + to do sth - thích/muốn/ ao ước làm gì ..., to have + sth + to do sth - có cái gì đó để làm, It + be + sth/sb + that/who - chính ... mà ..., had better + V (inf)/ not V (inf) - nên, tốt hơn nên/ ko nên .. làm gì, It + be + adj + (for sb) + to do sth = to do sth + be + adj - nó ..như thế nào ...để làm gì, let sb do sth - để/cho phép ai làm gì, to be bored with - chán làm cái gì,
0%
G9 - Structure 2
공유
공유
공유
만든이
P2pielts
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?