long-lasting - bền lâu, well-paid - được trả lương cao, worldwide - khắp thế giới, downmarket - thị trường hàng cấp thấp, well-planned - được lên kế hoạch kĩ trước, well-known - nổi tiếng, well-paid upmarket - hảo hạng, loại sang, well-dressed - Ăn mặc đẹp đẽ, badly paid - bị trả lương thấp, badly behaved - cư xử tệ, badly dressed - ăn mặc xấu, không hợp thời, interest-free - không lãi suất, easy-going - dễ tính, kind-hearted - tốt bụng, old-aged - cao tuổi, good-looking - dễ nhìn, left-handed - thuận tay trái, self-motivated - năng nổ, down-to-earth - thực tế,, time-saving - tiết kiệm thời gian, old-fashioned - lạc hậu, high-speed - cao tốc, up-to-date - cập nhật, well-established - Đứng vững, tồn tại trong một thời gian dài., cost-effective - Mang lại lợi nhuận, sinh lợi, sinh lãi, energy-saving - tiết kiệm năng lượng, fast-growing - có xu hướng lan nhanh, time-consuming - tốn thời gian, high-level - ở cấp cao, thượng đỉnh, long-term - dài hạn (6 tháng trở lên),
0%
Adjective compound
공유
공유
공유
만든이
Camvan1
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?