At one’s disposal - tùy ý sử dụng, Be made redundant - bị cho nghỉ việc, Be put on probation - được cho thử việc, Break into the market - thâm nhập thị trường, break the ice - làm quen, Catch on - trở nên phổ biến, nổi tiếng, Call off - hủy bỏ, Come across - tình cờ gặp, thấy, Come up with - nghĩ ra, nảy sinh ra, Cut down on - cắt giảm, Put........... before the horse - the cart, Sit on - the fence, The more the merrier - càng đông càng vui, The pros and cons - thuận lợi, bất lợi, .................time is a charm - Third,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?