crapt fair - hội chợ bán hàng thủ côgn mỹ nghệ, bake sale - bán hàng bánh nướng, fun run - sự kiện chạy, talent show music - buổi biểu diễn tài năng, car wash - rủa xe ô tô, volunteer - tình nguyện viên, charity event - sự kiện từ thiện, righto - quyền , opposite - đối diện, between - ở giữa, in fron of - đằng trước, behind - đằng sau, next - bên cạnh,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?