digestive system, hệ tiêu hóa, obtain energy, nạp năng lượng, nutrients, chất dinh dưỡng, parts, những phần, remove, tách ra/loại bỏ, mechanical digestion, sự tiêu hóa cơ học, esophagus, thực quản, stomach, bao tử, smooth muscles, cơ trơn, chemical digestion, sự tiêu hóa hóa học

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?