1) Sport shoes a) vợt b) giày thể thao c) bóng chuyền 2) racket a) vợt b) kính bơi c) vô địch 3) goggles a) cuộc thi b) vợt c) kính bơi 4) champion a) vô địch b) kính bơi c) cuộc thi 5) competition a) yêu thích thể thao, có tính chất thể thao b) vợt c) cuộc thi 6) sporty a) yêu thích thể thao, có tính chất thể thao b) cuộc thi c) kính bơi 7) marathon a) chúc mừng b) cuộc chạy đua c) vợt 8) congratulations a) diễn ra, xảy ra b) chúc mừng c) cuộc thi 9) contest a) cuộc thi b) bóng chuyền c) diễn ra, xảy ra 10) take place a) bóng chuyền b) kính bơi c) diễn ra, xảy ra 11) volleyball a) bóng chuyền b) yêu thích thể thao, có tính chất thể thao c) vợt

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?