Monster - con quái vật, There is / There are - có, With - với, Am / is / are + V_ing - đang làm gì đó, Feet - bàn chân (số nhiều), Young - trẻ, Watch - đồng hồ đeo tay, Room - phòng, Between …. and …. - ở giữa …. Và ……, Painting - bức tranh, bức vẽ, Chair - cái ghế, Breakfast - bữa sáng, Watching - đang xem, Animal - động vật, Behind - ở phía sau, Who - ai,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?