landfill - bãi rác, erosion - sự xói mòn, catastrophe - thảm họa, sewage - nước thải, noxious - độc hại, reusable - có thể tái sử dụng, exploit - khai thác, over abuse - lạm dụng quá mức, to absorb - hấp thụ, contaminate - làm bẩn,

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?