This is ..., Roar, Road, Roap, River, Từ nào có nghĩa là “con diều”?, Bike, Kike, Kite, Kitte, Chữ cái nào còn thiếu trong từ “ cầu vồng”: R_I N B O W, I, A, L, U, Câu nào sau đây có nghĩa là “Tôi có thể nhìn thấy biển”, I am sorry, I cannot see the sea, I love you, I can see the sea, Đâu là từ viết đúng của “mì Ý”?, Paste, Pastan, Pasta, Patsa, Đâu là từ chỉ “con cáo”, a foxx, a dog, a fox, a cat, Từ nào có nghĩa là “cái hồ”, Late, Lake, Lade, Lakke, Chữ nào còn thiếu trong từ sau: J U I__E”, C, T, V, N, ”Pass me the pizza, please!” nghĩa là gì, Tôi nhìn thấy hủ mứt, Đưa cho tôi cái bánh pizza nhé, Tôi ghét mứt, Tôi thích ăn mứt, ”Volleyball” nghĩa là gì?, Bóng bàn, Bóng đá, Bóng bầu dục, Bóng chuyền, “Xin chào” được viết như thế nào?, Bye bye!, Hello!, Good!, Oh oh!, Trả lời câu hỏi “What’s your name?” như thế nào?, I am Lucy Dao, My friend is Lucy Dao, I am fine, Thank you.
0%
PICK ONE
공유
공유
공유
만든이
Kimmyhuynh1911
TH
Tiếng Anh
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?