Accent (n) - Giọng điệu, Bilingual (adj) - Song ngữ, Borrowed word (n) - Từ mượn, Consist (v) - Bao gồm, Copy (v,n) - Chép lại, bản sao, Dialect (n) - Phương ngữ, Dominance (n) - Chiếm ưu thế, thống trị, Establish (v) - Thành lập, Establishment (n) - Việc thành lập, sự thiết lập, Exchange student - Học sinh trao đổi, Expanding circle - Vòng tròn mở rộng, Global (adj) - Toàn cầu, First language - Ngôn ngữ thứ nhất, tiếng mẹ đẻ, Fluent (adj) - Trôi chảy, lưu loát, thành thạo, Go over - Ôn lại, xem lại, Imitate (v) - Bắt chước, Immersion school - Trường song ngữ, Immigrant (n) - Người nhập cư, Inner circle - Vòng tròn bên trong, Look up - Tra (từ điển),
0%
Unit 9
공유
공유
공유
만든이
Mikog2k4
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?