O1 = opinion  - quan điểm , S1 = Size - kích cỡ , A = age - tuổi tác , S2 = Shape - hình dáng , C = color - màu sắc, O2 = origin - nguồn gốc , M = material - chất liệu , P = purpose - mục đích, triangle - tam giác , feather - lông vũ (chim) , dinning room - phòng ăn , splendid  - tuyệt vời , streamlined  - sắp xếp hợp lý, trôi chảy/mượt , stream  - dòng chảy /sông/ suối , naughty - nghịch ngợm , multi- - nhiều - đa , multicoloured - nhiều màu , wooden - bằng gỗ , woolen - bằng len , steel - bằng thép ,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?