organic - hữu cơ, chemical - hóa chất, additive - phụ gia, physics - vật lý, biology - sinh học, psychology - tâm lý học, mental process - quá trình tâm lý, particle - hạt, nguyên tử, scientific - khoa học, researcher - nhà nghiên cứu, Cell - tế bào, theory - lý thuyết, gravity - trọng lực, technology - công nghệ, quantum - lượng tử,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?