untangle (v) - gỡ rối, nurture (v) - nuôi dưỡng, identical twins / fraternal twins - sinh đôi cùng trứng / sinh đôi khác trứng, ailment (n) - bệnh, heredity (n) - sự di truyền, inheritance - sự thừa kếkế, interplay of A and B - sự tác động qua lại giữa A và B, vulnerability - tính dễ bị tổn thương, coin (v) - đặt tên, in broad terms - nhìn chung, nói chung thìthì, radical (adj) (twin studies have helped lead scientists to a radical new conclusion) - a radical change or difference is very big and important, segment (n) - đoạn, khúc, rodent (n) - loài vật gặm nhấm, alter (v), alterable (adj) unalterable (adj) - thay đổi, có thể thay đổi, không thể thay đổii, hardwired (Adj) - it is a natural part of a person’s character that they are born with and cannot change, surge (n) - sự bùng lên, sự gia tăng đột ngột, organorgan (n) (the reproductive organs) - cơ quan (cơ quan sinh sản),
0%
Research using twins
공유
공유
공유
만든이
Sonominh
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?