educate - giáo dục, compel sb to do sth - bắt buộc1, academy - học viện, divide - chia ra1, term - học kì, seperate - chia ra, parallel - song song, state school system - hệ thống gdcông lập, independent school system - hệ thống gd dân lập, free - thả, state - nhà nước, tiểu bang, category - hạng, loại, fee-paying - trả học phí, level - cấp độ, nursery - nhà trẻ, kindergarden - trường mẫu giáo, nation - quốc gia, curriculum - chương trình giảng dạy, set - bố trí, to be made up for - gồm, design - thiết kế, technology - kỹ thuật, geography - địa lý, mathematics - toán, inform - thông báo, core - điểm trung tâm, stage - giai đoạn, certificate - giấy chứng nhận, tuition - học phí, put into force - bắt buộc,
0%
unit4
공유
공유
공유
만든이
Crisducvn
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?