school, ngôi trường, a lot of, nhiều, fridge, tủ lạnh, colour, tô màu, letter, chữ cái, number, con số, there is, có (ít), there are, có (nhiều), word, từ vựng, ruler, cây thước, bag, cặp, picture, bức tranh, banana, chuối

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?