1) Động từ ở thì quá khứ đơn của "begin" là a) begined b) beganed c) began d) begun 2) Động từ ở thì quá khứ đơn của "fly" là a) flyed b) flewn c) flown d) flew 3) Động từ ở thì quá khứ đơn của "catch" là a) caughted b) caught c) catched d) caughting 4) Động từ ở thì quá khứ đơn của "build" là a) builded b) built c) building d) builted 5) Động từ ở thì quá khứ đơn của "dig" là a) digged b) dug c) duged d) dugged 6) Động từ ở thì quá khứ đơn của "fall" là a) felled b) falled c) fell d) felling 7) Động từ ở thì quá khứ đơn của "draw" là a) drew b) druw c) drawed d) drawing 8) Động từ ở thì quá khứ đơn của "forgive" là a) forgived b) forgaved c) drinking d) forgave 9) Động từ ở thì quá khứ đơn của "hold" là a) hell b) held c) holded d) driving 10) Động từ ở thì quá khứ đơn của "leave" là a) left b) leaved c) leaving d) leave 11) Động từ ở thì quá khứ đơn của "lose" là a) lost b) losed c) losted d) loss 12) Động từ ở thì quá khứ đơn của "ring" là a) rangged b) rung c) rang d) rungged 13) Động từ ở thì quá khứ đơn của "sell" là a) selled b) is sell c) sold d) sell 14) Động từ ở thì quá khứ đơn của "feel" là a) feeling b) feeled c) felt d) is feelt 15) Động từ ở thì quá khứ đơn của "sit" là a) sitting b) satted c) sat d) singed 16) Động từ ở thì quá khứ đơn của "learn" là a) learned/learnt b) learning/learned c) is learn/ learnted 17) Động từ ở thì quá khứ đơn của "speak" là a) speaked b) speko c) spoke d) spoked 18) Động từ ở thì quá khứ đơn của "steal" là a) stelling b) stole c) stolen d) sloten 19) Động từ ở thì quá khứ đơn của "run" là a) ran b) runed c) ranning d) ranned 20) Động từ ở thì quá khứ đơn của "mean" là a) meaned b) meant c) meanted d) meaning 21) Động từ ở thì quá khứ đơn của "ride" là a) rise b) rided c) rode d) roded 22) Động từ ở thì quá khứ đơn của "see" là a) seed b) saw c) seen d) seeing 23) Động từ ở thì quá khứ đơn của "sing" là a) sung b) sang c) singed d) sanged 24) Động từ ở thì quá khứ đơn của "meet" là a) meeted b) meeting c) met d) meent 25) Động từ ở thì quá khứ đơn của "rise" là a) rose b) rised c) rossed d) risen 26) Động từ ở thì quá khứ đơn của "sleep" là a) sleeped b) sleeping c) sleept d) slept 27) Động từ ở thì quá khứ đơn của "spend" là a) spend b) spended c) spent d) spented 28) Động từ ở thì quá khứ đơn của "take" là a) taked b) tooken c) taken d) took 29) Động từ ở thì quá khứ đơn của "pay" là a) paying b) ped c) payed d) paid 30) Động từ ở thì quá khứ đơn của "understand" là a) understood b) understanded c) understanding
0%
V-ed
공유
공유
공유
만든이
Trankhanhlinhh1
TH
Tiếng Anh
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?