crocodile, cá sấu, polar bear, gấu trắng, zebra, ngựa vằn, bear, gấu, tiger, hổ, giraffe, hươu cao cổ, elephant, voi, lizard, thằn lằn, school bus, xe buýt của học sinh, baseball, bóng chày, basketball, bóng rổ, volleyball, bóng chuyền, grapes, quả nho, train, xe lửa.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?